trân châu lùn

trân châu lùn

Cô gái đang cấy lúa trân châu lùn trên thửa ruộng.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Chuyên ngành nông nghiệp):
    • Giống lúa lùn: "trân châu lùn" một giống lúa thân cây thấp, lùn, thường được trồng để tăng năng suất chống đổ ngã.
dụ sử dụng
  • (Nông dân thích trồng giống lúa lùn này dễ chăm sóc năng suất tốt.)
  • (Giống lúa lùn này được phát triển để chịu được thời tiết khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trân châu lùn" trong canh tác: chỉ việc áp dụng giống lúa thấp cây vào sản xuất nông nghiệp hiện đại.
    • Việc sử dụng trân châu lùn giúp giảm chi phí thu hoạch. (Trồng giống lúa lùn này làm giảm chi phí khi thu hoạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Lúa lùn (danh từ): giống lúa thân thấp, nói chung.
    • Lúa lùn thường được trồngvùng đồng bằng. (Giống lúa thấp thường được trồngđồng bằng.)
Từ đồng nghĩa
  • Lúa thấp cây: giống lúa chiều cao cây thấp.
  • Lúa chống đổ: giống lúa ít bị đổ ngã do thân thấp.
Thành ngữ liên quan